越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sức chống chịu” (1)
sức chống chịu
英语
短语resilience, resistance
Đánh giá sức chống chịu của doanh nghiệp.
Assess the resilience of businesses.
相关词“sức chống chịu” (0)
未找到相关词。
短语“sức chống chịu” (2)
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
Đánh giá sức chống chịu của doanh nghiệp.
Assess the resilience of businesses.
